Từ vựng (Vocabulary) |
| tại |
in, at |
| nhà khách |
guest house |
| thuê(No.), mươÙn (So.) |
to hire, rent (from) |
| chiếc |
classifier for vehicle |
| đạp |
to
pedal |
| xe đạp |
bicycle |
| Đường |
way, road |
| hỏi |
to ask |
| trường Luật |
Law School (general term) |
| trường Đại học Pháp
Lý |
College of Law in Hanoi |
| thì |
(so) then |
| thẳng |
be straight |
| rẽ (No.), quẹo (So.) |
to turn |
| tay mặt/phải |
on the right hand, to the
right of |
| bên |
side |
| tay trái |
on the left hand, to the left
(of) |
| (bên) cạnh |
beside, next to |
| đậu |
to stop/park a vehicle |
| bãi đậu xe |
parking space |
| không biết đường đi |
do not know the way to go |
| có biết nhà khách ở
đâu không? |
Do you know
where the guest house is? |
| công viên |
public park |
|